Giải phẫu & sinh lý

09/08/2026
Lượt xem
Nội dung chính(Ẩn)

Giải phẫu và sinh lý tuyến giáp: Cấu tạo, hormone và cơ chế hoạt động

Tuyến giáp là một tuyến nội tiết nhỏ nằm ở vùng cổ trước nhưng có vai trò điều hòa hoạt động của hầu hết các cơ quan trong cơ thể. Thông qua hai hormone chính là thyroxine, còn gọi là T4, và triiodothyronine, còn gọi là T3, tuyến giáp tham gia kiểm soát mức tiêu hao năng lượng, sinh nhiệt, hoạt động tim mạch, chức năng thần kinh, chuyển hóa đường và chất béo, sự phát triển của xương cũng như quá trình trưởng thành của não bộ.

Điểm đặc biệt của tuyến giáp là cấu trúc và chức năng không phải lúc nào cũng thay đổi song song. Một người có thể có nhân tuyến giáp hoặc bướu giáp nhưng xét nghiệm hormone vẫn bình thường. Ngược lại, cường giáp hoặc suy giáp có thể xuất hiện khi tuyến không to và không có khối rõ ràng ở cổ. Do đó, hiểu đúng giải phẫu và sinh lý tuyến giáp là nền tảng để giải thích triệu chứng, đọc kết quả xét nghiệm và lựa chọn phương pháp thăm dò phù hợp.

Tuyến giáp nằm ở đâu?

Tuyến giáp nằm trong khoang tạng của vùng cổ, ở phía trước và hai bên thanh quản – khí quản. Ở người trưởng thành, tuyến thường trải từ khoảng mức đốt sống cổ C5 xuống đến đốt sống ngực T1. Hai thùy tuyến giáp nằm hai bên khí quản và được nối với nhau bằng một dải mô gọi là eo tuyến. Eo tuyến thường bắt ngang phía trước vòng sụn khí quản thứ hai và thứ ba. Khối lượng tuyến ở người trưởng thành thường vào khoảng 20–25 gram, nhưng kích thước thực tế có thể thay đổi theo giới, thể trạng, tình trạng cung cấp iod và một số giai đoạn sinh lý như mang thai.

Nhìn từ phía trước, tuyến giáp có hình gần giống một con bướm: hai thùy là hai “cánh”, còn eo tuyến là phần nối ở giữa. Phía trước tuyến là các cơ dưới móng, thường được gọi là nhóm cơ dải vùng cổ. Phía trong là thanh quản và khí quản; phía sau – ngoài là bao cảnh chứa động mạch cảnh, tĩnh mạch cảnh trong và dây thần kinh lang thang. Thực quản nằm phía sau khí quản và có liên quan gần hơn với mặt sau của thùy giáp trái.

Tuyến giáp được cố định vào trục thanh – khí quản bởi hệ thống mô liên kết, trong đó dây chằng Berry có vai trò đặc biệt quan trọng. Vì vậy, tuyến giáp và nhiều khối xuất phát từ tuyến thường di động lên xuống khi người bệnh nuốt. Tuy nhiên, một khối di động theo nhịp nuốt chỉ gợi ý có liên quan đến tuyến giáp hoặc cấu trúc thanh – khí quản; đặc điểm này không đủ để kết luận khối lành tính hay ác tính.

Vị trí giải phẫu của tuyến giáp và mối liên quan với các cơ quan vùng cổ.

Sự hình thành tuyến giáp và các biến thể giải phẫu

Tuyến giáp bắt đầu phát triển từ vùng đáy lưỡi trong giai đoạn sớm của thai kỳ. Mầm tuyến xuất phát gần lỗ tịt của lưỡi, sau đó đi xuống phía trước xương móng và các sụn thanh quản để đến vị trí cuối cùng ở vùng cổ trước, thường vào khoảng tuần thứ bảy của thai kỳ. Trong quá trình di chuyển, tuyến còn liên hệ với đáy lưỡi qua ống giáp – lưỡi; ống này bình thường sẽ thoái triển.

Nếu quá trình thoái triển hoặc di chuyển không hoàn toàn, người bệnh có thể xuất hiện nang ống giáp – lưỡi, mô giáp lạc chỗ hoặc tuyến giáp nằm ở đáy lưỡi. Một phần ống giáp – lưỡi còn tồn tại cũng có thể tạo thành thùy tháp, là một dải mô tuyến kéo dài lên trên từ eo hoặc một trong hai thùy giáp. Đây không phải là bệnh lý ác tính, nhưng có ý nghĩa trong phẫu thuật hoặc điều trị iod phóng xạ vì mô giáp còn sót có thể tiếp tục bắt iod hoặc tăng kích thước.

Không phải mọi người đều có tuyến giáp hoàn toàn đối xứng. Eo tuyến có thể mỏng, dày hoặc hiếm khi không hiện diện; hai thùy có thể không bằng nhau; vị trí các tuyến cận giáp và đường đi của mạch máu, thần kinh cũng có nhiều biến thể. Chính vì vậy, phẫu thuật tuyến giáp đòi hỏi bác sĩ phải nhận diện giải phẫu thực tế ở từng người bệnh thay vì chỉ dựa vào một mô hình cố định.

Các cấu trúc quan trọng nằm sát tuyến giáp

Dây thần kinh thanh quản quặt ngược

Dây thần kinh thanh quản quặt ngược là một trong những cấu trúc quan trọng nhất liên quan đến mặt sau của tuyến giáp. Ở bên phải, dây thần kinh vòng dưới động mạch dưới đòn rồi đi ngược lên cổ; ở bên trái, dây vòng dưới cung động mạch chủ rồi đi lên. Sau đó, cả hai dây thường chạy trong hoặc gần rãnh khí – thực quản trước khi đi vào thanh quản. Ở đoạn cuối, dây thần kinh nằm rất gần động mạch giáp dưới, mặt sau tuyến giáp và dây chằng Berry.

Dây thần kinh này chi phối phần lớn vận động của dây thanh. Tổn thương một bên có thể gây khàn tiếng, giọng yếu, hụt hơi khi nói hoặc dễ sặc. Tổn thương hai bên có thể làm hai dây thanh giảm hoặc mất khả năng mở, gây khó thở và có nguy cơ ảnh hưởng đường thở. Mặt khác, khàn tiếng sau mổ không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với đứt dây thần kinh; phù nề, tổn thương do đặt ống nội khí quản hoặc rối loạn vận động tạm thời cũng có thể gây triệu chứng. Vì thế, nội soi thanh quản là phương pháp giúp đánh giá trực tiếp vận động dây thanh khi có chỉ định.

Nhánh ngoài của dây thần kinh thanh quản trên

Nhánh ngoài của dây thần kinh thanh quản trên đi gần cực trên của tuyến giáp và các nhánh của động mạch giáp trên. Dây này tham gia điều khiển cơ nhẫn – giáp, giúp điều chỉnh độ căng của dây thanh và tạo âm cao. Tổn thương có thể không gây mất tiếng rõ rệt nhưng khiến người bệnh khó lên giọng cao, nhanh mỏi giọng hoặc giảm khả năng kiểm soát cao độ. Điều này đặc biệt quan trọng đối với giáo viên, phát thanh viên, ca sĩ và những người sử dụng giọng nói chuyên nghiệp.

Tuyến cận giáp

Phần lớn mọi người có bốn tuyến cận giáp, gồm hai tuyến trên và hai tuyến dưới, thường nằm gần mặt sau tuyến giáp. Tuy nhiên, số lượng và vị trí có thể thay đổi; một số tuyến có thể nằm thấp trong trung thất, sau thực quản hoặc ở những vị trí bất thường khác. Tuyến cận giáp là một cơ quan nội tiết riêng biệt, không phải một phần của tuyến giáp và cũng không phải là tế bào C của tuyến giáp.

Tuyến cận giáp tiết hormone PTH, giữ vai trò chủ yếu trong điều hòa canxi và phospho máu thông qua tác động lên xương, thận và chuyển hóa vitamin D. Khi tuyến cận giáp bị tổn thương, mất nguồn cấp máu hoặc phải cắt bỏ trong phẫu thuật, người bệnh có thể bị hạ canxi máu. Biểu hiện có thể gồm tê quanh miệng, tê đầu ngón tay, co rút cơ, chuột rút hoặc trong trường hợp nặng là co giật và rối loạn nhịp tim.

Những cấu trúc cần được nhận diện và bảo tồn trong phẫu thuật tuyến giáp.

Hệ thống mạch máu và bạch huyết của tuyến giáp

Tuyến giáp là một cơ quan được tưới máu rất phong phú. Nguồn cấp máu chính đến từ hai cặp động mạch: động mạch giáp trên và động mạch giáp dưới. Động mạch giáp trên thường xuất phát từ động mạch cảnh ngoài và đi đến cực trên của tuyến. Động mạch giáp dưới thường là nhánh của thân giáp – cổ thuộc động mạch dưới đòn, đi vào phần sau – dưới của tuyến. Một số người có thêm động mạch giáp dưới cùng, còn gọi là động mạch giáp ima, thường cấp máu cho eo và mặt trước tuyến.

Máu tĩnh mạch được dẫn lưu qua các tĩnh mạch giáp trên, giữa và dưới. Tĩnh mạch giáp trên và giữa thường đổ về tĩnh mạch cảnh trong; các tĩnh mạch giáp dưới có thể tạo thành đám rối trước khí quản rồi đổ về tĩnh mạch cánh tay đầu. Mạng lưới mạch dày đặc giải thích vì sao kiểm soát chảy máu là một yêu cầu quan trọng trong phẫu thuật tuyến giáp.

Bạch huyết của tuyến giáp dẫn lưu đến các hạch trước thanh quản, trước khí quản, cạnh khí quản và chuỗi hạch cổ sâu. Hiểu đường dẫn lưu này có ý nghĩa trong đánh giá ung thư tuyến giáp, bởi một số loại ung thư, đặc biệt ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú, có xu hướng lan đến các hạch vùng cổ. Tuy nhiên, hạch cổ to không đồng nghĩa chắc chắn là di căn; hạch viêm và hạch phản ứng cũng có thể tăng kích thước.

Cấu trúc vi thể của tuyến giáp

Dưới kính hiển vi, tuyến giáp được cấu tạo bởi rất nhiều nang tuyến hình cầu hoặc bầu dục. Thành nang gồm một lớp tế bào biểu mô gọi là tế bào nang hoặc tế bào giáp. Phía trong lòng nang chứa chất keo, thành phần chủ yếu là thyroglobulin – một protein lớn đóng vai trò “khung” để gắn iod, tổng hợp và dự trữ hormone tuyến giáp.

Hình dạng của tế bào nang thay đổi theo mức độ hoạt động. Khi tuyến ở trạng thái hoạt động trung bình, tế bào thường có dạng vuông. Khi được kích thích mạnh, tế bào có thể cao hơn và tăng hấp thu chất keo; khi hoạt động thấp, tế bào có xu hướng dẹt hơn. Xung quanh mỗi nang là mạng mao mạch dày đặc, tạo điều kiện để iod từ máu đi vào tế bào và để T3, T4 được giải phóng nhanh vào tuần hoàn.

Tổ chức dạng nang làm tuyến giáp khác với nhiều tuyến nội tiết khác. Thay vì chỉ tổng hợp hormone rồi tiết ngay vào máu, tuyến giáp có thể dự trữ một lượng hormone đã được tổng hợp dưới dạng gắn với thyroglobulin ở ngoài tế bào, trong lòng nang. Kho dự trữ này giúp cơ thể duy trì nguồn hormone trong một khoảng thời gian nhất định khi lượng iod cung cấp bị gián đoạn.

Ngoài tế bào nang, tuyến giáp còn có tế bào cận nang, thường gọi là tế bào C. Các tế bào này tiết calcitonin và không tham gia sản xuất T3 hoặc T4. Calcitonin có khả năng làm giảm hoạt động hủy xương, nhưng trong điều hòa canxi bình thường ở người trưởng thành, vai trò của calcitonin nhỏ hơn đáng kể so với PTH và vitamin D.

Nang tuyến là đơn vị cấu tạo và hoạt động cơ bản của tuyến giáp.

Tuyến giáp sản xuất những hormone nào?

Hai hormone chính của tế bào nang là T4 và T3. T4 chứa bốn nguyên tử iod và là sản phẩm được tuyến giáp tiết ra với lượng lớn hơn. T3 chứa ba nguyên tử iod, có khả năng gắn với thụ thể hormone tuyến giáp mạnh hơn và là dạng có hoạt tính sinh học nổi bật tại nhiều mô. Tuyến giáp trực tiếp tạo ra một phần T3, nhưng phần lớn T3 trong tuần hoàn được hình thành từ quá trình loại bỏ một nguyên tử iod khỏi T4 tại gan, thận, cơ, não và nhiều mô khác.

Có thể hình dung T4 là nguồn tiền hormone lưu hành tương đối ổn định, còn T3 là dạng hoạt động mạnh được tạo ra tùy theo nhu cầu của từng mô. Cách diễn giải này giúp người bệnh dễ hiểu nhưng không có nghĩa T4 hoàn toàn không có hoạt tính. T4 vẫn có tác dụng sinh học nhất định, đồng thời là nguồn nguyên liệu chủ yếu để tạo T3.

Hormone thứ ba liên quan đến tuyến giáp là calcitonin, được sản xuất bởi tế bào C. Calcitonin không thuộc trục điều hòa TSH–T3–T4 và không phải xét nghiệm thường quy để đánh giá suy giáp hoặc cường giáp. Trong thực hành lâm sàng, calcitonin có giá trị đặc biệt hơn với một số tình huống liên quan đến ung thư tuyến giáp thể tủy, vì loại ung thư này phát sinh từ tế bào C.

Tuyến giáp tổng hợp T3 và T4 như thế nào?

Quá trình tạo hormone tuyến giáp cần ba thành phần nền tảng: iod, thyroglobulin và hệ thống enzyme của tế bào nang. Iod từ thức ăn được hấp thu chủ yếu tại ruột non, đi vào máu dưới dạng iodid, sau đó được tế bào tuyến giáp thu nhận. Iod là nguyên tố thiết yếu đối với cấu trúc của T3 và T4; thiếu iod kéo dài có thể làm giảm khả năng tổng hợp hormone và kích thích tuyến tăng kích thước. Thiếu iod trong thai kỳ còn có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển thần kinh của thai nhi.

Ở màng đáy – bên của tế bào nang, chất đồng vận chuyển natri–iodid, viết tắt là NIS, đưa iodid từ máu vào trong tế bào. Quá trình này phụ thuộc vào chênh lệch nồng độ natri do bơm natri–kali ATPase tạo ra và được TSH kích thích. Sau đó, iodid được vận chuyển qua cực đỉnh của tế bào vào lòng nang, trong đó pendrin là một trong những protein vận chuyển có vai trò quan trọng.

Tại ranh giới giữa tế bào nang và chất keo, enzyme thyroid peroxidase, viết tắt là TPO, sử dụng hydrogen peroxide để oxy hóa iodid và gắn iod vào các gốc tyrosine trên thyroglobulin. Quá trình này gọi là hữu cơ hóa iod. Khi một gốc tyrosine nhận một nguyên tử iod, sản phẩm được gọi là MIT; khi nhận hai nguyên tử iod, sản phẩm được gọi là DIT.

TPO tiếp tục xúc tác phản ứng ghép cặp. Một MIT kết hợp với một DIT tạo thành T3, còn hai DIT kết hợp tạo thành T4. Các hormone lúc này vẫn nằm trong phân tử thyroglobulin và được dự trữ trong chất keo. Khi cơ thể cần hormone, dưới tác động của TSH, tế bào nang thu nhận lại thyroglobulin bằng cơ chế nhập bào. Các túi chứa thyroglobulin kết hợp với lysosome, protein bị phân giải và T3, T4 được giải phóng vào máu. MIT và DIT không được sử dụng sẽ được khử iod để tái chế iod trong tuyến.

Cơ chế này cũng giải thích tác dụng của một số phương pháp điều trị. Thuốc kháng giáp tổng hợp tác động chủ yếu vào hoạt động của TPO, từ đó làm giảm hữu cơ hóa và ghép cặp iod. Iod phóng xạ được tế bào giáp thu nhận nhờ hệ thống vận chuyển iod, vì vậy có thể được sử dụng trong một số bệnh lý cường giáp hoặc ung thư tuyến giáp biệt hóa. Tuy nhiên, chỉ định, liều lượng và yêu cầu an toàn phải được bác sĩ chuyên khoa đánh giá cho từng trường hợp.

Các giai đoạn thu nhận iod, hữu cơ hóa, ghép cặp và giải phóng hormone tuyến giáp.

Hormone tuyến giáp được vận chuyển và hoạt hóa ra sao?

Sau khi vào tuần hoàn, phần lớn T3 và T4 gắn với các protein vận chuyển, chủ yếu là thyroxine-binding globulin, transthyretin và albumin. Chỉ một tỷ lệ rất nhỏ tồn tại ở dạng tự do, gọi là FT4 và FT3. Chính phần hormone tự do có khả năng đi vào mô, gắn với thụ thể và tham gia cơ chế phản hồi đối với tuyến yên – vùng dưới đồi.

Nồng độ hormone toàn phần có thể thay đổi khi lượng protein vận chuyển thay đổi, chẳng hạn trong thai kỳ, khi sử dụng estrogen hoặc trong một số bệnh gan. Vì vậy, trong nhiều tình huống, kết hợp TSH với FT4 phản ánh chức năng tuyến giáp chính xác hơn so với chỉ đo T4 toàn phần. Tuy nhiên, không có một bộ xét nghiệm duy nhất phù hợp cho mọi người bệnh; bối cảnh mang thai, bệnh lý tuyến yên, bệnh cấp tính nặng và thuốc đang sử dụng đều có thể ảnh hưởng đến cách diễn giải kết quả.

Tại mô ngoại vi, các enzyme deiodinase điều chỉnh việc chuyển T4 thành T3 hoạt động hoặc thành reverse T3, một chất chuyển hóa không có hoạt tính tương đương T3. Nhờ cơ chế này, từng cơ quan có thể điều chỉnh lượng hormone hoạt động tại chỗ mà không hoàn toàn phụ thuộc vào nồng độ T3 trong máu.

T3 đi vào nhân tế bào và gắn với thụ thể hormone tuyến giáp. Phức hợp hormone – thụ thể tác động lên biểu hiện của nhiều gene liên quan đến chuyển hóa, phát triển, hoạt động ty thể và chức năng của từng cơ quan. Ngoài tác dụng qua điều hòa gene, hormone tuyến giáp còn có một số tác dụng nhanh thông qua các đường truyền tín hiệu ngoài nhân tế bào.

Trục vùng dưới đồi – tuyến yên – tuyến giáp

Hoạt động của tuyến giáp được kiểm soát chủ yếu bởi trục vùng dưới đồi – tuyến yên – tuyến giáp. Vùng dưới đồi tiết TRH, kích thích các tế bào hướng giáp của thùy trước tuyến yên sản xuất TSH. TSH đi theo máu đến tuyến giáp, gắn với thụ thể trên tế bào nang và kích thích hầu hết các khâu của quá trình hoạt động tuyến, bao gồm thu nhận iod, tổng hợp thyroglobulin, sản xuất T3–T4 và duy trì kích thước tế bào tuyến giáp.

Khi FT4 và T3 tăng, các hormone này ức chế ngược sự tổng hợp và bài tiết TSH tại tuyến yên, đồng thời làm giảm TRH ở vùng dưới đồi. Khi hormone tuyến giáp giảm, tác dụng ức chế bị giảm bớt và TSH thường tăng để kích thích tuyến làm việc mạnh hơn. Đây là cơ chế phản hồi âm giúp nồng độ hormone tương đối ổn định trong điều kiện bình thường.

Cơ chế này giải thích mô hình xét nghiệm thường gặp trong suy giáp nguyên phát: tuyến giáp sản xuất không đủ FT4 nên tuyến yên tăng TSH. Ngược lại, trong cường giáp nguyên phát, FT4 hoặc T3 tăng làm TSH bị ức chế. Tuy nhiên, nếu tổn thương nằm ở tuyến yên hoặc vùng dưới đồi, người bệnh có thể có FT4 thấp nhưng TSH không tăng tương ứng. Do đó, kết luận rằng “TSH bình thường đồng nghĩa chắc chắn tuyến giáp bình thường” không đúng trong mọi bối cảnh.

Trục vùng dưới đồi – tuyến yên – tuyến giáp duy trì cân bằng hormone.

Hormone tuyến giáp ảnh hưởng như thế nào đến cơ thể?

Chuyển hóa năng lượng và điều hòa thân nhiệt

Hormone tuyến giáp làm tăng biểu hiện của nhiều enzyme tham gia chuyển hóa, tăng hoạt động bơm natri–kali ATPase, tăng tiêu thụ oxy và tăng sinh nhiệt ở nhiều mô. Khi hormone quá cao, cơ thể chuyển hóa nhanh hơn, người bệnh có thể nóng bức, ra mồ hôi, sụt cân dù ăn bình thường hoặc ăn nhiều. Khi hormone thiếu, mức tiêu hao năng lượng giảm, người bệnh dễ lạnh, mệt mỏi và có xu hướng tăng cân. Tuy vậy, cân nặng chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố; không nên quy mọi tình trạng tăng hoặc giảm cân cho tuyến giáp.

Hệ tim mạch

T3 làm tăng đáp ứng của tim với kích thích giao cảm, tăng nhịp tim, sức co bóp và cung lượng tim. Hormone tuyến giáp cũng ảnh hưởng đến sức cản mạch ngoại vi và huyết áp. Vì vậy, cường giáp có thể gây hồi hộp, tim nhanh, tăng huyết áp tâm thu hoặc rối loạn nhịp; ở người cao tuổi, rung nhĩ có thể là biểu hiện nổi bật. Suy giáp thường liên quan đến nhịp tim chậm hơn, giảm khả năng gắng sức và có thể làm tăng cholesterol máu.

Não bộ và hệ thần kinh

Hormone tuyến giáp đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển não trong thời kỳ bào thai và những năm đầu đời. Thiếu hormone nặng trong giai đoạn này có thể gây tổn thương phát triển thần kinh không hồi phục nếu không được phát hiện và điều trị sớm. Đây là lý do suy giáp bẩm sinh được đưa vào chương trình sàng lọc sơ sinh tại nhiều quốc gia. Thiếu iod ở phụ nữ mang thai cũng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển thần kinh của thai nhi.

Ở người trưởng thành, hormone tuyến giáp ảnh hưởng đến tốc độ tư duy, tâm trạng, giấc ngủ và phản xạ. Cường giáp có thể gây bồn chồn, khó ngủ, run tay và dễ kích thích; suy giáp có thể gây chậm chạp, buồn ngủ, giảm tập trung hoặc biểu hiện giống trầm cảm. Những triệu chứng này không đặc hiệu và cần được đối chiếu với khám lâm sàng cùng xét nghiệm.

Xương và cơ

Hormone tuyến giáp cần thiết cho sự phát triển chiều cao và trưởng thành của bộ xương ở trẻ em. Ở người trưởng thành, hormone tham gia điều hòa chu chuyển xương. Cường giáp kéo dài làm tăng tốc độ hủy và tạo xương, nhưng phần xương mất có thể nhiều hơn phần được tạo mới, từ đó làm giảm mật độ xương và tăng nguy cơ gãy xương. Suy giáp có thể gây đau cơ, cứng cơ, yếu cơ và làm chậm chu chuyển xương.

Hệ tiêu hóa

Hormone tuyến giáp tác động đến nhu động đường tiêu hóa. Khi hormone tăng, nhu động ruột thường tăng, dẫn đến đi ngoài nhiều lần hoặc tiêu chảy. Khi hormone giảm, nhu động ruột chậm lại và táo bón thường gặp hơn. Tuy nhiên, các rối loạn tiêu hóa kéo dài vẫn cần được đánh giá toàn diện vì có nhiều nguyên nhân không liên quan đến tuyến giáp.

Chuyển hóa đường, mỡ và protein

Hormone tuyến giáp ảnh hưởng đến hấp thu glucose, sản xuất glucose tại gan, phân giải glycogen, phân giải chất béo và chuyển hóa cholesterol. Cường giáp làm tăng cả quá trình tổng hợp lẫn phân giải nhưng thường nghiêng về trạng thái dị hóa, khiến người bệnh mất cơ và sụt cân. Suy giáp có thể làm tăng LDL-cholesterol do giảm thanh thải cholesterol, vì vậy đánh giá chức năng tuyến giáp đôi khi là một phần trong quá trình tìm nguyên nhân rối loạn lipid máu.

Sinh sản và thai kỳ

Hoạt động tuyến giáp có mối liên hệ với trục sinh dục. Cường giáp hoặc suy giáp đều có thể gây rối loạn kinh nguyệt, ảnh hưởng rụng trứng và khả năng sinh sản. Trong thai kỳ, nhu cầu hormone và iod thay đổi, đồng thời protein gắn hormone tăng làm thay đổi một số chỉ số xét nghiệm. Vì vậy, kết quả tuyến giáp ở phụ nữ mang thai phải được diễn giải theo khoảng tham chiếu phù hợp với thai kỳ, không nên áp dụng máy móc giới hạn của người không mang thai.

Ý nghĩa của các xét nghiệm chức năng tuyến giáp

TSH thường là xét nghiệm đầu tiên để đánh giá chức năng tuyến giáp ở người có trục tuyến yên – tuyến giáp còn nguyên vẹn. FT4 cho biết lượng T4 không gắn protein và có thể đi vào mô. T3 hoặc FT3 có ích hơn trong một số trường hợp nghi ngờ cường giáp, đặc biệt khi TSH giảm nhưng FT4 chưa tăng. Ngược lại, T3 ít có giá trị để chẩn đoán suy giáp thông thường vì nồng độ có thể còn bình thường trong giai đoạn đầu.

Mô hình thường gặp TSH FT4 Diễn giải định hướng
Chức năng bình thường Trong giới hạn Trong giới hạn Bình giáp, nếu phù hợp với bối cảnh lâm sàng
Suy giáp nguyên phát rõ Tăng Giảm Tổn thương chủ yếu tại tuyến giáp
Suy giáp dưới lâm sàng Tăng Bình thường Cần đánh giá mức TSH, triệu chứng và yếu tố nguy cơ
Cường giáp nguyên phát rõ Giảm Tăng; T3 có thể tăng Tuyến giáp sản xuất hormone quá mức
Cường giáp dưới lâm sàng Giảm Bình thường Cần loại trừ thuốc, bệnh cấp và các nguyên nhân khác
Suy giáp trung ương Thấp hoặc không tăng phù hợp Giảm Cần đánh giá tuyến yên – vùng dưới đồi

Bảng trên chỉ thể hiện các mô hình điển hình. Kết quả thực tế có thể bị ảnh hưởng bởi thai kỳ, bệnh cấp tính nặng, thuốc chứa biotin, glucocorticoid, dopamine, amiodarone, thuốc chống động kinh và nhiều yếu tố khác. Việc diễn giải cần dựa trên triệu chứng, tiền sử, thuốc đang dùng và khoảng tham chiếu của phòng xét nghiệm.

Kháng thể kháng TPO và kháng thyroglobulin được sử dụng chủ yếu để hỗ trợ nhận diện bệnh tuyến giáp tự miễn, đặc biệt viêm tuyến giáp Hashimoto. Kháng thể kích thích thụ thể TSH, thường được ký hiệu TRAb hoặc TSI tùy phương pháp xét nghiệm, có giá trị trong chẩn đoán và một số tình huống theo dõi bệnh Graves–Basedow.

Thyroglobulin trong máu không phải là xét nghiệm đánh giá chức năng tuyến giáp thường quy. Giá trị chính của thyroglobulin là theo dõi một số người bệnh ung thư tuyến giáp biệt hóa sau điều trị. Việc tuyến chứa nhiều thyroglobulin trong chất keo không có nghĩa xét nghiệm thyroglobulin máu có thể thay thế TSH và FT4.

Phân biệt bất thường cấu trúc và bất thường chức năng

Đây là điểm người bệnh thường nhầm lẫn nhất. Siêu âm tuyến giáp chủ yếu đánh giá cấu trúc: kích thước tuyến, đặc điểm nhu mô, số lượng nhân, thành phần đặc hay nang, bờ, độ hồi âm, vi vôi hóa và hạch cổ. Siêu âm không cho biết trực tiếp tuyến đang tiết quá nhiều hay quá ít hormone.

Ngược lại, TSH, FT4 và T3 đánh giá hoạt động nội tiết nhưng không thể xác định một nhân là lành hay ác tính. Phần lớn nhân tuyến giáp, kể cả nhiều trường hợp ung thư tuyến giáp, không làm thay đổi TSH. Vì vậy, một kết quả TSH bình thường không loại trừ nhân giáp hoặc ung thư, còn một siêu âm có nhân không đồng nghĩa người bệnh bị cường giáp hoặc suy giáp.

Trong thực hành, bác sĩ thường kết hợp khám cổ, xét nghiệm TSH, siêu âm và khi cần là chọc hút tế bào bằng kim nhỏ. Xạ hình tuyến giáp chỉ được chỉ định trong một số bối cảnh, thường khi TSH giảm hoặc cần đánh giá hoạt động bắt iod của mô tuyến.

Khi nào cần khám chuyên khoa tuyến giáp?

Người bệnh nên được đánh giá khi phát hiện khối mới ở vùng cổ trước, tuyến giáp to dần, khối tăng kích thước nhanh, xuất hiện hạch cổ, khàn tiếng kéo dài, khó nuốt, cảm giác nghẹn, khó thở hoặc đau vùng cổ không giải thích được. Một khối đủ lớn có thể chèn ép khí quản hoặc thực quản; hiếm hơn, khàn tiếng có thể liên quan đến ảnh hưởng lên dây thần kinh điều khiển dây thanh.

Khám cũng cần được cân nhắc khi có các biểu hiện gợi ý rối loạn hormone như tim đập nhanh kéo dài, run tay, sụt cân không chủ ý, không chịu được nóng, mệt mỏi dai dẳng, dễ lạnh, táo bón, rối loạn kinh nguyệt hoặc thay đổi rõ về tâm trạng và khả năng tập trung. Vì những triệu chứng này có thể xuất hiện trong nhiều bệnh khác, chẩn đoán không nên chỉ dựa vào biểu hiện chủ quan.

Người có tiền sử chiếu xạ vùng đầu cổ, tiền sử gia đình mắc ung thư tuyến giáp thể tủy hoặc hội chứng đa u nội tiết, đã phẫu thuật tuyến giáp, đang mang thai hoặc chuẩn bị mang thai và có bệnh tuyến giáp cần được theo dõi theo kế hoạch riêng của bác sĩ.

Kết luận

Tuyến giáp là một cơ quan nhỏ nhưng có cấu trúc giải phẫu phức tạp và quan hệ chặt chẽ với khí quản, thực quản, dây thần kinh thanh quản, tuyến cận giáp cùng hệ thống mạch máu vùng cổ. Ở mức vi thể, các nang tuyến cho phép tuyến giáp thu nhận iod, tổng hợp và dự trữ T3–T4 trong thyroglobulin trước khi giải phóng hormone vào máu.

Hoạt động của tuyến được kiểm soát bởi trục vùng dưới đồi – tuyến yên – tuyến giáp và cơ chế phản hồi âm. Hormone tuyến giáp tác động đến chuyển hóa, tim mạch, thần kinh, xương, cơ, tiêu hóa và sinh sản. Việc phân biệt rõ bất thường cấu trúc với rối loạn chức năng giúp tránh hai hiểu lầm phổ biến: có nhân giáp không nhất thiết là rối loạn hormone, và xét nghiệm hormone bình thường không loại trừ hoàn toàn bệnh lý cấu trúc của tuyến.


Câu hỏi thường gặp

Tuyến giáp bình thường có nhìn hoặc sờ thấy được không?

Ở phần lớn người trưởng thành, tuyến giáp bình thường không nhìn rõ khi quan sát cổ. Bác sĩ có thể sờ được một phần tuyến ở người cổ gầy, nhưng điều này phụ thuộc thể trạng và kỹ thuật khám. Tuyến nhìn thấy rõ, không đối xứng hoặc có khối khu trú cần được đánh giá thêm, nhưng không thể kết luận bản chất chỉ bằng nhìn và sờ.

Khối ở tuyến giáp di động khi nuốt có phải là ung thư không?

Nhiều khối xuất phát từ tuyến giáp di động theo nhịp nuốt vì tuyến được gắn với thanh – khí quản. Cả nhân lành và nhân ác đều có thể có đặc điểm này. Nguy cơ ác tính phải được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố như hình ảnh siêu âm, hạch cổ, tuổi, tiền sử chiếu xạ, tốc độ phát triển và kết quả tế bào học khi có chỉ định.

TSH bình thường có loại trừ ung thư tuyến giáp không?

Không. TSH phản ánh chủ yếu hoạt động của trục tuyến yên – tuyến giáp. Phần lớn nhân tuyến giáp, kể cả nhiều nhân ác tính, không tiết hormone và có thể đi kèm TSH bình thường. Đánh giá nguy cơ ung thư chủ yếu dựa vào siêu âm và chọc hút tế bào khi đáp ứng tiêu chuẩn.

Calcitonin có phải hormone chính điều hòa canxi không?

Calcitonin tham gia làm giảm hủy xương, nhưng PTH và vitamin D mới là những yếu tố chủ yếu duy trì cân bằng canxi trong điều kiện sinh lý bình thường. Calcitonin có ý nghĩa lâm sàng nổi bật hơn trong đánh giá các bệnh liên quan đến tế bào C, đặc biệt ung thư tuyến giáp thể tủy.

Sau khi cắt toàn bộ tuyến giáp có thể sống bình thường không?

Có. Khi toàn bộ tuyến giáp được cắt bỏ, cơ thể không còn đủ khả năng tự sản xuất T4 và người bệnh cần dùng levothyroxine lâu dài. Nếu liều thuốc được điều chỉnh phù hợp và theo dõi định kỳ bằng xét nghiệm, phần lớn người bệnh có thể sinh hoạt, lao động và mang thai bình thường.

------------

Tài liệu tham khảo chính

  1. Allen E, Fingeret A. Anatomy, Head and Neck, Thyroid. StatPearls, cập nhật tháng 6/2025.
  2. Rousset B, Dupuy C, Miot F, Dumont J. Thyroid Hormone Synthesis and Secretion. Endotext.
  3. Mariotti S, Beck-Peccoz P. Physiology of the Hypothalamic-Pituitary-Thyroid Axis. Endotext.
  4. Sinha R, Yen PM. Cellular Action of Thyroid Hormone. Endotext.
  5. American Thyroid Association. Thyroid Function Tests.
  6. American Thyroid Association. Thyroid Nodules.
  7. World Health Organization. Iodine Deficiency.
  8. Shaker JL, Deftos L. Calcium and Phosphate Homeostasis. Endotext. 

 

TỔNG ĐÀI TƯ VẤN
gui